on dit

/ʤn'di:/
Học thuật
Thân thiện
on dit

On dit is often spread through whispers in the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đồn đại, tin đồn: Một thông tin hoặc câu chuyện được nhiều người truyền tai nhau nhưng thường chưa được xác minh đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The on dit about the company's bankruptcy spread quickly. (Lời đồn đại về việc công ty phá sản lan truyền rất nhanh.)
    • She ignored the malicious on dit about her personal life. ( ấy phớt lờ những lời đồn đại ác ý về đời tư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "according to on dit": theo lời đồn đại.
    • According to on dit, they are planning to move abroad. (Theo lời đồn đại, họ đang kế hoạch chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumor (n): tin đồn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Gossip (n): chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn nhỏ.
  • Hearsay (n): tin đồn, thông tin nghe được từ người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rumor: tin đồn.
  • Grapevine: kênh tin đồn (thường trong cụm "through the grapevine").
  • Talk: lời bàn tán.
Lưu ý
  • "On dit" một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "người ta nói rằng". Từ này được sử dụng trong tiếng Anh, chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc văn học, để chỉ những tin đồn lan truyền trong xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "rumor" thường được dùng phổ biến hơn.
on dit

On dit is often spread through whispers in the village.

danh từ
  1. lời đồn đại